sick and tired

/ˈsɪk/
Tính từ
  1. (Thành ngữ) Chán đến mức kiệt sức.
    (idiomatic) Bored to the point of weariness.
    The boy was sick and tired of doing his lengthy homework assignment.
    Cậu bé phát ốm và mệt mỏi khi phải làm bài tập về nhà dài dòng.
  2. (thành ngữ) Bực mình hoặc thất vọng với điều gì đó hoặc ai đó, đến mức mất bình tĩnh hoặc kiên nhẫn.
    (idiomatic) Annoyed or frustrated with something or someone, to the point of losing one's temper or patience.
    She was sick and tired of her daughter pestering her to help her with her homework.
    Cô phát ốm và mệt mỏi vì bị con gái quấy rầy để giúp cô làm bài tập về nhà.
    Từ đồng nghĩa:fed up
  3. Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy ốm, mệt.
    Used other than figuratively or idiomatically: see sick, tired.
    I'm feeling both sick and tired right now.
    Hiện giờ tôi đang cảm thấy vừa đau vừa mệt.
🎬 Nghe “sick and tired” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish